nghe lõm

nghe lõm

Cậu bé nghe lõm cuộc trò chuyện từ phòng bên cạnh.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Nghe được một cách tình cờ, không cố ý: "nghe lõm" chỉ hành động vô tình nghe thấy một câu chuyện, thông tin người nói không nhắm đến mình. Thường mang ý nghĩa không chủ đích, có thể nghe trộm một cách thụ động.
    • Nghe trộm một cách lén lút: Trong một số ngữ cảnh, "nghe lõm" có thể ám chỉ việc cố tình lắng nghe những điều không phải dành cho mình, nhưng thường nhẹ nhàng hơn "nghe trộm".
dụ sử dụng
  • Nghe lõm được cuộc trò chuyện của họ: (Tôi vô tình nghe thấy họ nói chuyện khi đi ngang qua.)
  • Nghe lõm tin tức từ người khác: (Cậu ấy tình cờ nghe được thông tin từ người khác.)
  • Nghe lõm bài giảng của thầy: (Anh ta tiếp thu kiến thức một cách tình cờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nghe lõm bõm": Nghe không rõ ràng, chỉ nắm được một phần thông tin.

    • Tôi chỉ nghe lõm bõm vài câu, không hiểu hết chuyện. (Tôi chỉ nghe được vài từ rời rạc, không nắm nội dung.)
  • "nghe lõm được mật": Nghe trộm được thông tin mật (thường dùng trong văn nói hài hước hoặc giễu cợt).

    • ấy nghe lõm được mật vụ của sếp, rồi kể cho cả phòng. ( ấy tình cờ nghe được thông tin riêng tư của sếp.)
Biến thể từ gần giống
  • Nghe trộm (động từ): Hành động cố tình lắng nghe những điều không được phépmạnh hơn "nghe lõm".

    • Đừng nghe trộm điện thoại của người khác. (Hành vi xâm phạm riêng tư.)
  • Nghe được (động từ): Tiếp nhận âm thanh một cách bình thườngkhông mang ý nghĩa tình cờ hay lén lút.

    • Tôi nghe được tiếng nhạc từ xa. (Nghe thấy một cách tự nhiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghe lỏm: Nghe một cách tình cờ, thường dùng trong văn nói miền Nam.
    • nghe lỏm được chuyện của ba . ( vô tình nghe thấy chuyện của bố mẹ.)
  • Nghe vụng: Nghe lén, nghe trộmthường mang sắc thái tiêu cực hơn.
    • Đừng nghe vụng người lớn nói chuyện. (Đừng lén nghe người lớn nói.)
Thành ngữ liên quan
  • Nghe lõm được vài câu: Chỉ việc nắm bắt được một phần thông tin không đầy đủ.
    • Tôi chỉ nghe lõm được vài câu, không đủ để kết luận. (Tôi chỉ biết một phần nhỏ của câu chuyện.)
  • Tai vách mạch rừng: Ý nói nói nhỏ cũng có thể bị người khác nghe lõm được.
    • Cẩn thận kẻo tai vách mạch rừng, ai đó nghe lõm hết. (Hãy đề phòng có thể bị nghe lén.)

Từ chứa "nghe lõm"